SNSVirtual
AI và công việc

Số xác minh Google: nhận mã SMS trực tuyến

Nhận mã xác minh Google trên số ảo thay vì số cá nhân. Chọn quốc gia là thấy giá ngay. Số điện thoại Google rẻ nhất hiện tại là từ Bahamas với giá $0.066.

$0.066
giá thấp nhất
tại Bahamas
170
quốc gia
170 quốc gia có số điện thoại sẵn ngay bây giờ
30 phút
để nhận mã
Số điện thoại chờ một mã
Tự động
hoàn tiền
Không nhận được mã, tiền sẽ được hoàn lại

1. Chọn ứng dụng

2. Chọn quốc gia

Rẻ nhất: Bahamas$0.066

Google · Bahamas

Nhận một mã

$0.066

Đăng ký và nhận số

Đăng ký chỉ cần một mã truy cập.

Giá số Google theo quốc gia

Tất cả 170 quốc gia cho Google, giá rẻ nhất trước, với mã quốc gia và số điện thoại có sẵn. Giá là cho một mã.

Giá số điện thoại ảo Google bằng đô la Mỹ theo quốc gia
#Quốc giaMãCó sẵnGiá
1Bahamas+189$0.066
2Belize+50193$0.066
3Djibouti+25388$0.066
4Guadeloupe+59054$0.066
5Comoros+269102$0.066
6Seychelles+248128$0.066
7Samoa+685137$0.066
8Indonesia+62119,385$0.076
9Latvia+371172,273$0.084
10Romania+40167,967$0.088
11Uzbekistan+99840,175$0.092
12Li-băng+9611,746$0.093
13Ethiopia+25196,085$0.093
14Philippines+63110,334$0.094
15Canada+1121,938$0.107
16Bangladesh+880180,952$0.119
17Argentina+5481,503$0.123
18Kenya+25498,227$0.128
19Ba Lan+48165,594$0.13
20Honduras+504164,901$0.141
21Campuchia+85578,918$0.142
22Colombia+57108,526$0.149
23Ma-rốc+21282,884$0.152
24Pakistan+92108,380$0.154
25Armenia+37484,482$0.157
26Việt Nam+8480,802$0.16
27Nicaragua+50586,328$0.16
28Estonia+37269,384$0.161
29Lào+85692,513$0.161
30Madagascar+26145,252$0.163
Hiển thị tất cả 170 quốc gia
Thêm quốc gia
31Mozambique+25845,723$0.164
32Liberia+23194,877$0.164
33Ai Cập+20167,939$0.17
34Gambia+220123,935$0.174
35Ireland+35383,120$0.175
36Pháp+3365,329$0.178
37Cộng hòa Dominica+172,395$0.178
38Azerbaijan+994101,018$0.18
39Quần đảo Solomon+677194$0.18
40Timor-Leste+67042,774$0.18
41Côte d’Ivoire+22576,225$0.182
42Vương quốc Anh+44118,382$0.183
43Brazil+55148,290$0.187
44Eswatini+26849,763$0.187
45Peru+5183,957$0.188
46Nam Phi+2788,364$0.19
47Hà Lan+31106,252$0.193
48El Salvador+50378,542$0.195
49Sierra Leone+23283,087$0.195
50Nepal+97763,482$0.196
51Bahrain+97332,229$0.196
52Uganda+25692,237$0.196
53Rwanda+25064,105$0.196
54Togo+228127,169$0.196
55Burkina Faso+22682,888$0.196
56Aruba+29735,650$0.196
57St. Kitts và Nevis+186964,019$0.196
58Lesotho+26653,297$0.196
59Suriname+59796,262$0.196
60Benin+229132,526$0.197
61Malawi+26599,071$0.197
62Congo - Brazzaville+24342,185$0.197
63Guiana thuộc Pháp+59262$0.197
64Guyana+59263,941$0.197
65Maldives+96046,820$0.197
66Bolivia+591175,761$0.198
67Guinea Xích Đạo+24067,026$0.198
68Jamaica+1129,872$0.199
69Afghanistan+93171,219$0.199
70Guinea-Bissau+24581,246$0.199
71Jordan+962134,594$0.20
72Antigua và Barbuda+126850,692$0.20
73St. Lucia+175854,057$0.20
74Bosnia và Herzegovina+38777,454$0.201
75Tajikistan+99251,175$0.201
76Ghana+23389,236$0.201
77Tanzania+25578,564$0.201
78Botswana+267165,371$0.201
79Trinidad và Tobago+162,440$0.201
80Bhutan+97572,815$0.201
81Barbados+124667,029$0.202
82Serbia+381106,608$0.203
83Angola+244176,885$0.205
84Mexico+5284,556$0.206
85Uruguay+598167,815$0.206
86Mauritania+222120,388$0.206
87Chad+23586,411$0.206
88Thái Lan+6691,181$0.208
89St. Vincent và Grenadines+178450,650$0.208
90Bắc Macedonia+38978,324$0.209
91Costa Rica+50635,986$0.209
92Panama+50781,122$0.209
93New Caledonia+68757,996$0.209
94Malaysia+60167,677$0.212
95Senegal+221114,054$0.215
96Sri Lanka+9490,236$0.216
97Albania+355112,490$0.219
98Venezuela+5896,944$0.221
99Haiti+50982,911$0.224
100Gabon+24187,836$0.224
101Algeria+213118,328$0.226
102Paraguay+595161,258$0.229
103Đài Loan+886114,276$0.235
104Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc+852172,436$0.236
105Séc+42064,712$0.237
106Georgia+995173,712$0.237
107Croatia+385173,479$0.237
108Puerto Rico+141,221$0.237
109Mauritius+230111,151$0.237
110Nigeria+23492,283$0.238
111Síp+35784,434$0.238
112Cape Verde+23836,507$0.238
113Mông Cổ+976131,629$0.239
114Hy Lạp+3064,355$0.239
115Slovakia+42186,500$0.239
116Ấn Độ+91163,985$0.24
117Kyrgyzstan+99655,613$0.24
118Cameroon+23792,121$0.241
119Papua New Guinea+675108,410$0.241
120Montenegro+38230,170$0.241
121Réunion+26262,781$0.241
122Namibia+26459,140$0.245
123Guinea+22483,225$0.247
124Burundi+257130,806$0.248
125Litva+370173,938$0.251
126Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc+85335,995$0.253
127Turkmenistan+99334,975$0.253
128Guatemala+50258,831$0.256
129Kuwait+96591,365$0.259
130Tunisia+216168,054$0.263
131Ecuador+593116,606$0.263
132Áo+43107,001$0.276
133Moldova+37383,326$0.283
134Bồ Đào Nha+35190,986$0.284
135Slovenia+386115,127$0.309
136Zambia+260135,264$0.31
137Italy+39119,268$0.349
138Hoa Kỳ+181,037$0.352
139Thụy Điển+46170,182$0.363
140Israel+972125,996$0.368
141Na Uy+47127,372$0.373
142Bulgaria+35988,919$0.407
143Phần Lan+35876,060$0.433
144Congo - Kinshasa+243140$0.458
145Trung Quốc+86202$0.468
146Oman+96838,075$0.485
147Hungary+3667,519$0.491
148Yemen+96713,499$0.509
149Belarus+37516,718$0.566
150Tây Ban Nha+34171,694$0.567
151Iraq+96437$0.607
152Úc+6191,785$0.691
153Mali+22314,719$0.744
154Đức+4910,548$0.748
155Đan Mạch+4574,993$0.822
156Bỉ+3274,323$0.85
157Luxembourg+352131,737$0.895
158Hàn Quốc+8228,489$1.51
159Malta+35658$1.758
160Kosovo+38398$2.812
161Chile+5611,324$4.588
162Ukraina+38018,448$11.235
163Kazakhstan+712,239$13.228
164Gibraltar+35058$20.501
165Ả Rập Xê-út+96615,828$22.889
166Nhật Bản+8115,388$28.018
167New Zealand+643,848$28.068
168Thổ Nhĩ Kỳ+9017,478$40.506
169Singapore+6514,039$74.102
170Thụy Sĩ+4115,388$74.504

Cách nhận mã xác minh Google

  1. 1

    Chọn Google và quốc gia

    Chọn Google và quốc gia bạn muốn trong ô đặt số để nhận số.

  2. 2

    Nhập số và yêu cầu mã

    Nhập số vào ô số điện thoại của Google và yêu cầu mã xác minh.

  3. 3

    Xem mã trên màn hình tài khoản

    Mã hiện trên màn hình tài khoản. Nếu không đến trong 30 phút, tiền được trả lại vào số dư.

Chọn số xác minh Google

Công cụ AI và công việc thường gắn một số với một tài khoản. Hãy dùng số ảo thay vì số của bạn khi tạo tài khoản nhóm hoặc tài khoản thử nghiệm.

Nếu ứng dụng không chấp nhận số hoặc không có mã, hãy thử số của quốc gia khác. Số không nhận được mã không mất phí.

Số điện thoại dùng một lần

Một mã Google, từ $0.066. Số điện thoại chờ 30 phút, và tiền sẽ được hoàn lại nếu không nhận được mã.

  • Tốt nhất cho đăng ký mới
  • Giá cố định theo quốc gia
  • Hủy trước khi mã đến

Số thuê

Giữ một số điện thoại trong 1, 7 hoặc 30 ngày và nhận mã Google lại khi bạn đăng nhập. 30 quốc gia từ $0.43.

Xem giá thuê

Câu hỏi về số xác minh Google

Xem tất cả câu hỏi
  • Quốc gia nào rẻ nhất cho Google?

    Quốc gia đứng đầu bảng giá ở trên. Giá thấp nhất hiện tại: $0.066

  • Số của Hoa Kỳ giá bao nhiêu?

    Giá mỗi số Google của Hoa Kỳ: $0.352

  • Nếu không nhận được mã Google thì sao?

    Nếu sau 30 phút không có mã, tiền mua số tự động trả lại vào số dư. Hãy thử quốc gia khác.

  • Có dùng để đăng nhập lại Google được không?

    Số dùng một lần nhận một mã. Nếu cần tiếp tục đăng nhập bằng cùng một số, hãy chọn số thuê.

  • Có bao nhiêu quốc gia có số Google?

    Google có số điện thoại ảo tại 170 quốc gia, với số lượng có sẵn ngay bây giờ ở 170 quốc gia. Giá dao động từ $0.066 ở Bahamas đến $74.504.

  • Tôi có thể thuê một số điện thoại cho Google không?

    Có. Số điện thoại thuê sẽ thuộc quyền sử dụng của bạn trong 1, 7 hoặc 30 ngày và nhận mã từ Google cũng như bất kỳ ứng dụng nào khác trong thời gian đó. Dịch vụ thuê có sẵn tại 30 quốc gia với giá từ $0.43.

Nhận mã xác minh bạn cần ngay hôm nay

Đăng ký chỉ cần một mã truy cập. Nạp từ $25, rồi chọn ứng dụng và quốc gia.

Đăng ký và bắt đầu